BẢNG KHUNG GIÁ ĐẤT QUậN NGô QUYềN, HảI PHòNG MỚI NHẤT NĂM 2023
Dandautu cung cấp cho bạn 215 bảng giá đất tại Quận Ngô Quyền, Hải Phòng theo khu vực, loại đất và con đường. Đây là bảng giá đất áp dụng cho việc tính thuế, đền bù giải toả, chuyển đổi mục đích sử dụng đất theo quy định mới nhất của nhà nước.
Quận/Huyện | Đường/làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Quận Ngô Quyền | Điện Điên Phủ | Ngã 4 Trần Hưng Đạo - Ngã 6 | 75,000,000 | 31,560,000 | 24,600,000 | 16,200,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Cầu Đất | Đầu đường - Cuối đường | 85,000,000 | 34,290,000 | 26,750,000 | 17,650,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Lạch Tray | Ngã tư Thành dội - Cầu vượt Lạch Tray | 69,300,000 | 28,930,000 | 22,550,000 | 14,850,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Lạch Tray | Cầu vượt Lạch Tray - Cuối đường | 52,030,000 | 21,670,000 | 16,940,000 | 11,110,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Lương Khánh Thiện | Cầu Đất - Ngã 3 Trần Bình Trọng | 75,000,000 | 31,460,000 | 24,400,000 | 162,000,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Lương Khánh Thiện | Ngã 3 Trần Bình Trọng - Ngã 6 | 71,630,000 | 29,900,000 | 23,270,000 | 15,340,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Trần Phú | Ngã tư Cầu Đất - Ngã 4 Điện Biên Phủ | 80,500,000 | 34,190,000 | 26,650,000 | 17,550,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Trần Phú | Ngã 4 Điện Biên Phủ - Cổng Cảng 4 | 77,000,000 | 31,560,000 | 24,600,000 | 16,200,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Đà Nẵng | Ngã 6 (Đà Nẵng) - Ngã 6 Máy Tơ (Nút GT LHP) | 65,000,000 | 29,350,000 | 18,500,000 | 11,500,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Đà Nẵng | Ngã 6 Máy Tơ (Nút GT LHP) - Cầu Tre | 60,705,000 | 25,330,000 | 20,050,000 | 13,960,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Đà Nẵng | Cầu Tre - Hết địa phận Quận Ngô Quyền | 50,590,000 | 21,170,000 | 16,780,000 | 11,630,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Lê Lợi | Đầu đường - Cuối đường | 53,130,000 | 23,474,000 | 18,579,000 | 10,549,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Trần Nhật Duật | Đầu đường - Cuối đường | 53,900,000 | 24,310,000 | 18,920,000 | 10,780,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Nguyễn Khuyến | Đầu đường - Cuối đường | 53,900,000 | 24,310,000 | 18,920,000 | 10,780,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Phạm Ngũ Lão | Đầu đường - Cuối đường | 53,900,000 | 24,310,000 | 18,920,000 | 10,780,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Trần Bình Trọng | Đầu đường - Cuối đường | 53,900,000 | 24,310,000 | 18,920,000 | 10,780,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Lê Lai | Ngã 6 - Ngã 3 Máy Tơ | 38,500,000 | 17,380,000 | 13,530,000 | 7,700,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Lê Lai | Ngã 3 Máy Tơ - Lê Thánh Tông | 31,800,000 | 15,400,000 | 12,320,000 | 6,490,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Lê Lai | Lê Thánh Tông - Đường Ngô Quyền | 24,640,000 | 12,320,000 | 9,900,000 | 5,170,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Lê Hồng Phong | Ngã 5 - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm | 50,000,000 | 25,000,000 | 20,000,000 | 16,000,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Văn Cao | Ngã 4 Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết địa phận Quận Ngô Quyền | 55,000,000 | 16,170,000 | 13,090,000 | 6,930,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Chu Văn An | Đầu đường - Cuối đường | 30,800,000 | 15,400,000 | 12,320,000 | 6,490,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Lê Thánh Tông | Cổng Cảng (giáp Hoàng Diệu) - Ngã 3 Lê Lai | 40,880,000 | 20,440,000 | 16,350,000 | 8,600,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Lê Thánh Tông | Ngã 3 Lê Lai - Hết địa phận quận Ngô Quyền | 30,660,000 | 15,330,000 | 12,260,000 | 6,410,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Nguyễn Trãi | Đầu đường - Cuối đường | 30,800,000 | 15,400,000 | 12,320,000 | 6,490,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Phạm Minh Đức | Đầu đường - Cuối đường | 30,800,000 | 15,400,000 | 12,320,000 | 6,490,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Phố Cấm | Lê Lợi - Nguyễn Hữu Tuệ | 35,750,000 | 16,060,000 | 12,540,000 | 7,150,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Phố Cấm | Nguyễn Hữu Tuệ - Đầu ngõ 161 lối vào Đầm Lác | 25,190,000 | 12,650,000 | 10,120,000 | 5,280,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Máy Tơ | Lê Lai - Trần Khánh Dư | 30,800,000 | 15,400,000 | 12,320,000 | 6,490,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | An Đà | Lạch Tray - Đường 126 Nam Sơn | 29,120,000 | 14,560,000 | 11,700,000 | 6,110,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | An Đà | Đường 126 Nam Sơn - Ngã 3 đi Đông Khê | 21,840,000 | 13,520,000 | 10,920,000 | 5,460,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | An Đà | Ngã 3 đi Đông Khê - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm | 19,100,000 | 12,359,000 | 9,320,000 | 5,450,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Trần Khánh Dư | Đầu đường - Cuối đường | 30,800,000 | 15,400,000 | 12,320,000 | 6,490,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Võ Thị Sáu | Đầu đường - Cuối đường | 30,800,000 | 15,400,000 | 12,320,000 | 6,490,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Lương Văn Can | Đầu đường - Cuối đường | 24,640,000 | 12,320,000 | 9,900,000 | 5,170,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Lạch Tray - Lê Hồng Phong | 34,800,000 | 19,510,000 | 15,700,000 | 8,850,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Nguyễn Bình | Văn Cao - Lạch Tray | 24,640,000 | 12,320,000 | 9,900,000 | 5,280,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Nguyễn Bình | LạchTray - Cuối đường (đài phát sóng truyền hình) | 21,560,000 | 10,780,000 | 8,580,000 | 4,620,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Đội Cấn | Đầu đường - Cuối đường | 24,640,000 | 12,320,000 | 9,900,000 | 5,170,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Phó Đức Chính | Đầu đường - Cuối đường | 24,640,000 | 12,320,000 | 9,900,000 | 5,170,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Đường Vạn Mỹ | Đầu đường - Cuối đường | 16,940,000 | 11,000,000 | 8,470,000 | 4,290,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Đông Khê | Đầu đường - Cuối đường | 33,880,000 | 16,170,000 | 12,990,000 | 6,780,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Lê Quỳnh | Đầu đường - Cuối đường | 24,640,000 | 12,320,000 | 9,900,000 | 5,170,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Nguyễn Hữu Tuệ | Đầu đường - Cuối đường | 16,940,000 | 11,000,000 | 8,470,000 | 4,290,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Đường 126 Nam Sơn | An Đà - Nguyễn Bỉnh Khiêm | 12,320,000 | 8,030,000 | 6,160,000 | 3,080,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Ngô Quyền | Đầu đường - Cuối đường | 20,160,000 | 13,091,000 | 10,080,000 | 5,105,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Phụng Pháp | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đỗ Nhuận | 13,090,000 | 8,470,000 | 6,600,000 | 3,300,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Phương Lưu | Ngã 3 Phủ Thượng Đoạn - Ngõ 202 Phương Lưu | 13,090,000 | 8,470,000 | 6,600,000 | 3,300,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Phủ Thượng Đoạn | Đà Nẵng - Hết địa phận Quận Ngô Quyền | 13,090,000 | 8,470,000 | 6,600,000 | 3,300,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Ngô Quyền | Đường mương Đông Bắc (dự án 1B) | Hồ An Biên - Đường Đà Nẵng | 12,320,000 | 8,030,000 | 6,160,000 | 3,080,000 | 0 | Đất ở đô thị | |