BẢNG KHUNG GIÁ ĐẤT QUậN HảI AN, HảI PHòNG MỚI NHẤT NĂM 2023
Dandautu cung cấp cho bạn 284 bảng giá đất tại Quận Hải An, Hải Phòng theo khu vực, loại đất và con đường. Đây là bảng giá đất áp dụng cho việc tính thuế, đền bù giải toả, chuyển đổi mục đích sử dụng đất theo quy định mới nhất của nhà nước.
Quận/Huyện | Đường/làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Quận Hải An | Văn Cao | Địa phận quận Ngô Quyền - Đường Ngô Gia Tự | 55,000,000 | 27,500,000 | 22,000,000 | 16,500,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Lê Hồng Phong | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nga 4 Ngô Gia Tự | 45,000,000 | 27,100,000 | 17,900,000 | 15,800,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Lê Hồng Phong | Ngã 4 Ngô Gia Tự - Cổng sân bay Cát Bi | 25,000,000 | 15,000,000 | 9,700,000 | 6,000,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Ngô Gia Tự | Đường Lạch Tray - Đường Nguyễn Văn Hới | 35,000,000 | 27,100,000 | 23,700,000 | 15,300,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Ngô Gia Tự | Nguyễn Văn Hới - Lê Hồng Phong | 35,000,000 | 27,200,000 | 23,800,000 | 15,300,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Ngô Gia Tự | Lê Hồng Phong - Cổng sân bay Cát Bi cũ | 25,000,000 | 20,000,000 | 17,500,000 | 11,300,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Ngô Gia Tự | Cổng sân bay Cát Bi cũ - Hết chợ Nam Hải | 18,000,000 | 14,400,000 | 12,000,000 | 7,200,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Ngô Gia Tự | Hết chợ Nam Hải - bãi rác Tràng Cát | 10,500,000 | 8,400,000 | 5,300,000 | 3,800,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Lê Hồng Phong - Ngã 3 Nguyễn Bỉnh Khiêm (đi Đình Vũ) | 30,000,000 | 18,900,000 | 15,900,000 | 12,700,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Nguyễn Bỉnh Khiêm kéo dài | Ngã 3 Nguyễn Bỉnh Khiêm (đi Đình Vũ) - Hải đoàn 128 | 22,000,000 | 11,300,000 | 9,200,000 | 6,400,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Nguyễn Bỉnh Khiêm kéo dài | Hải đoàn 128 - Dốc đê | 19,500,000 | 13,900,000 | 11,100,000 | 7,800,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Nguyễn Bỉnh Khiêm kéo dài | Dốc đê - Phà Đình Vũ | 11,500,000 | 8,200,000 | 5,700,000 | 4,100,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Quận Hải An | Các đường trong khu TĐC Đằng Lâm 1 có mặt cắt từ 6m đến 9m | 7,000,000 | 3,500,000 | 2,800,000 | 2,240,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Quận Hải An | Các đường trong khu TĐC Đằng Lâm 1 có mặt cắt từ 12 m đến 15 m | 8,000,000 | 4,000,000 | 3,200,000 | 2,560,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Lý Hồng Nhật | Đầu đường - Cuối đường | 8,500,000 | 6,700,000 | 5,700,000 | 4,000,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Đỗ Nhuận - Phường Đằng Lâm | Số nhà 193 Văn Cao - lối rẽ thứ 2 tay phải (số nhà 98 ngõ 193) | 25,000,000 | 17,400,000 | 14,000,000 | 10,000,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Tô Vũ - Phường Đằng Lâm | Các đường nhánh trong khu vực rộng trên 5 m - nối với đường trục chính | 15,500,000 | 12,500,000 | 10,800,000 | 7,000,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Các đường nhánh còn lại - Phường Đằng Lâm | 10,000,000 | 8,000,000 | 6,900,000 | 5,000,000 | 0 | Đất ở đô thị | ||
Quận Hải An | Trung Lực - Phường Đằng Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 25,000,000 | 15,300,000 | 13,500,000 | 9,500,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Trung Hành - Phường Đằng Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 22,000,000 | 17,700,000 | 15,300,000 | 9,900,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Đường Lực Hành - Phường Đằng Lâm | Đường Trung Hành - Đường Trung Lực | 12,000,000 | 10,500,000 | 9,300,000 | 6,500,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Đường Lực Hành - Phường Đằng Lâm | Đường Trung Lực - Đến ngõ 299 Ngô Gia Tự | 10,000,000 | 8,400,000 | 7,400,000 | 6,600,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Kiều Sơn - Phường Đằng Lâm | Từ số nhà 77 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Cuối ngõ 193 Văn Cao | 8,000,000 | 6,200,000 | 5,300,000 | 3,900,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Đông Trung Hành - Phường Đằng Lâm | Quán Nam - đi lô 15 Dự án ngã 5 Sân bay Cát Bi | 10,000,000 | 7,800,000 | 6,700,000 | 4,900,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Tuyến đường trong khu quy hoạch dân cư Thư Trung - Phường Đằng Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 10,000,000 | 8,000,000 | 6,900,000 | 5,000,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Phố Nguyễn Đồn - Phường Đằng Lâm | Từ nhà số 171 đường Trung Lực - Số nhà 142 đường Trung Hành | 15,300,000 | 13,500,000 | 9,500,000 | 4,896,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Đường bến Láng - Phường Đằng Lâm | Từ số 01 đường Trung Lực - đến số nhà 203 phố Bến Láng | 20,000,000 | 16,100,000 | 13,900,000 | 9,000,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Nam Trung Hành - Phường Đằng Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 15,000,000 | 12,100,000 | 10,500,000 | 7,500,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Tây Trung Hành - Phường Đằng Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 15,000,000 | 11,800,000 | 10,300,000 | 7,300,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | An Trung - Phường Đằng Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 10,000,000 | 8,000,000 | 6,900,000 | 5,000,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Đà Nẵng - Phường Đông Hải 1 | Giáp địa phận quận Ngô Quyền - Cuối đường | 43,000,000 | 21,500,000 | 17,200,000 | 10,800,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Lê Thánh Tông - Phường Đông Hải 1 | Giáp địa phận quận Ngô Quyền - Cuối đường | 27,000,000 | 13,500,000 | 10,800,000 | 10,800,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Chùa Vẽ - Phường Đông Hải 1 | Đầu đường - Cuối đường | 25,000,000 | 16,900,000 | 12,700,000 | 8,500,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Phủ Thượng Đoạn - Phường Đông Hải 1 | Đầu đường - Cuối đường | 20,000,000 | 15,900,000 | 13,800,000 | 10,000,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Bùi Thị Từ Nhiên - Phường Đông Hải 1 | Đầu đường - Cuối đường | 12,000,000 | 9,400,000 | 8,200,000 | 5,900,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Đoạn Xá - Phường Đông Hải 1 | Đầu đường - Cuối đường | 22,000,000 | 14,300,000 | 11,600,000 | 7,500,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Phú Xá - Phường Đông Hải 1 | Đầu đường - Cuối đường | 12,000,000 | 9,400,000 | 8,200,000 | 5,900,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Vĩnh Lưu - Phường Đông Hải 1 | Đầu đường - Cuối đường | 20,000,000 | 16,000,000 | 14,000,000 | 9,100,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Hoàng Thế Thiện - Phường Đông Hải 1 | Ngã 3 Vĩnh Lưu - Hết địa phận Trụ sở Cục Hải Quan HP (ra đường Lê Hồng Phong) | 38,500,000 | 30,800,000 | 27,000,000 | 17,600,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Phú Lương - Phường Đông Hải 1 | Đầu đường - Cuối đường | 12,000,000 | 10,400,000 | 7,500,000 | 6,200,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Đảo Vũ Yên - Phường Đông Hải 1 | 1,000,000 | 500,000 | 400,000 | 320,000 | 0 | Đất ở đô thị | ||
Quận Hải An | Đông Hải - Phường Đông Hải 2 | Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Ngã 3 Hạ Đoạn 2 | 18,500,000 | 17,100,000 | 16,100,000 | 11,600,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Đông Hải - Phường Đông Hải 2 | Ngã 3 Hạ Đoạn 2 - Cầu Trắng Nam Hải | 15,000,000 | 13,800,000 | 13,000,000 | 9,300,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Kiều Hạ - Phường Đông Hải 2 | Đông Hải - Đường đi Đình Vũ | 17,000,000 | 15,700,000 | 14,800,000 | 10,700,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Hạ Đoạn 1 - Phường Đông Hải 2 | Đầu đường - Cuối đường | 12,000,000 | 9,400,000 | 8,200,000 | 5,900,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Hạ Đoạn 2 - Phường Đông Hải 2 | Đường Đông Hải - Đường đi Đình Vũ | 12,000,000 | 11,100,000 | 10,400,000 | 7,500,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Hạ Đoạn 3 - Phường Đông Hải 2 | Đầu đường - Cuối đường | 10,000,000 | 7,800,000 | 6,800,000 | 4,900,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Bình Kiều 1 - Phường Đông Hải 2 | Đầu đường - Cuối đường | 12,000,000 | 9,400,000 | 8,200,000 | 5,900,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Đường HCR - Phường Đông Hải 2 | Đầu đường - Cuối đường | 10,000,000 | 7,800,000 | 6,900,000 | 6,300,000 | 0 | Đất ở đô thị | |
Quận Hải An | Đường Hạ Đoạn 4 - Phường Đông Hải 2 | Đầu đường - Cuối đường | 10,000,000 | 7,800,000 | 6,800,000 | 4,900,000 | 0 | Đất ở đô thị | |